Năm chỉ số về việc làm
Trình chiếu này lần lượt đi qua năm chỉ số việc làm của Ngân hàng Thế giới: thất nghiệp, tham gia lực lượng lao động, người làm công ăn lương, tỷ số nữ so với nam và việc làm trong công nghiệp. Mỗi khung hiển thị bảng xếp hạng các nước, giá trị cùng thứ hạng của Việt Nam và đường diễn biến từ năm 2014 đến 2025. Tất cả số liệu là ước lượng theo mô hình của ILO.
| Unemployment rate | 11 | Việt Nam 1,523% — hạng 11 trên 187 nước |
| Labour force participation rate | 24 | Việt Nam 72,778% — hạng 24 trên 187 nước |
| Wage and salaried workers | 136 | Việt Nam 46,653% — hạng 136 trên 187 nước |
| Female-to-male participation ratio | 31 | Việt Nam 88,650% — hạng 31 trên 187 nước |
| Employment in industry | 5 | Việt Nam 34,826% — hạng 5 trên 187 nước |
Hãy đọc từng khung riêng biệt: đơn vị, chiều xếp hạng và số nước có số liệu không giống nhau giữa các chỉ số, nên không nên đặt giá trị của khung này cạnh khung kia để so sánh trực tiếp. Ở khung thất nghiệp, giá trị càng thấp thì thứ hạng càng cao, ngược với bốn khung còn lại.
Những điểm chính
Trong năm chỉ số về việc làm được tổng hợp ở đây, Việt Nam nằm ở nhóm đầu bảng ở ba chỉ số và tụt lại rõ ở một chỉ số. Nổi bật nhất là tỷ lệ thất nghiệp 1,523% (năm 2025), xếp hạng 11 trên 187 nước và chưa bằng một phần ba giá trị thế giới 4,791%. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động 72,778% (hạng 24), tỷ trọng việc làm trong công nghiệp 34,826% (hạng 5) và tỷ số tham gia lao động nữ so với nam 88,650% (hạng 31) đều cao hơn mức thế giới. Ngược lại, tỷ lệ người làm công ăn lương chỉ đạt 46,653%, xếp hạng 136 trên 187 nước và thấp hơn giá trị thế giới 53,590% — nghĩa là số người đi làm thì nhiều, nhưng phần làm việc theo quan hệ thuê mướn có trả lương lại chưa theo kịp.
*Nguồn: Ngân hàng Thế giới, World Development Indicators (ước lượng mô hình của ILO) — SL.UEM.TOTL.ZS, SL.TLF.CACT.ZS, SL.EMP.WORK.ZS, SL.TLF.CACT.FM.ZS, SL.IND.EMPL.ZS.*
Giá trị mới nhất của chỉ số trung tâm
Chỉ số đứng đầu bộ dữ liệu là tỷ lệ thất nghiệp. Giá trị mới nhất của Việt Nam là 1,523% cho năm 2025, xếp hạng 11 trên tổng số 187 nước và vùng lãnh thổ có số liệu. Ở chỉ số này, thứ hạng được xếp theo chiều giá trị càng thấp càng đứng trước, nên hạng 11 tương ứng với mức thất nghiệp thuộc nhóm thấp nhất thế giới. Giá trị thế giới cùng năm là 4,791%, tức con số của Việt Nam thấp hơn khoảng 3,27 điểm phần trăm.
*Nguồn: Ngân hàng Thế giới, WDI — "Unemployment, total (% of total labor force) (modeled ILO estimate)", SL.UEM.TOTL.ZS.*
Nhóm dẫn đầu và nhóm cuối bảng
Dẫn đầu bảng thất nghiệp thấp là Qatar 0,13%, Campuchia 0,263%, Niger 0,394% và Thái Lan 0,781%; kế đó là Burundi 0,922%, Chad 1,057%, Bahrain 1,102% và Lào 1,187%. Nhóm này trộn lẫn các nước dầu mỏ vùng Vịnh và các nước thu nhập thấp, nên bảng xếp hạng không đơn thuần phản ánh mức sống. Ở đầu ngược lại là Eswatini 34,202%, Nam Phi 32,391%, Djibouti 26,015% và Botswana 24,477%, tập trung nhiều ở miền nam châu Phi. Việt Nam với 1,523% nằm hẳn về phía nhóm đầu, cách nước đứng đầu là Qatar khoảng 1,39 điểm phần trăm, nhưng vẫn cao hơn hai nước láng giềng Campuchia (0,263%) và Lào (1,187%).
*Nguồn: Ngân hàng Thế giới, WDI — SL.UEM.TOTL.ZS.*
Mười năm qua đã thay đổi ra sao
Cả năm chỉ số đều có chuỗi số liệu từ năm 2014 đến 2025. Tỷ lệ thất nghiệp của Việt Nam đi từ 1,256% (2014) lên mức cao nhất 2,383% (2021) rồi lùi về 1,523% (2025); so với năm 2014 thì vẫn cao hơn khoảng 0,27 điểm phần trăm. Thay đổi mạnh nhất là tỷ trọng việc làm trong công nghiệp: từ 21,446% (2014) lên 34,826% (2025), tăng khoảng 13,4 điểm phần trăm, dù có một năm chững lại ở 30,683% (2022) sau mức 33,126% (2021). Tỷ lệ người làm công ăn lương tăng gần như liên tục, từ 35,661% lên 46,653%, tức khoảng 11,0 điểm phần trăm. Ngược chiều, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm từ 77,306% (2014) — và 77,482% ở đỉnh năm 2018 — xuống 72,778%, giảm khoảng 4,5 điểm phần trăm. Tỷ số nữ so với nam gần như đứng yên: 89,156% (2014) so với 88,650% (2025), với điểm thấp nhất 86,342% vào năm 2020.
*Nguồn: Ngân hàng Thế giới, WDI — SL.UEM.TOTL.ZS, SL.TLF.CACT.ZS, SL.EMP.WORK.ZS, SL.TLF.CACT.FM.ZS, SL.IND.EMPL.ZS.*
So với các nước gần gũi
So với bảy nền kinh tế lớn được đưa vào so sánh, tỷ lệ thất nghiệp 1,523% của Việt Nam là thấp nhất, dưới Nhật Bản 2,451%, Hàn Quốc 2,683%, Đức 3,711%, Mỹ 4,198%, Trung Quốc 4,615%, Vương quốc Anh 4,746% và Pháp 7,542% (chênh 6,02 điểm phần trăm). Trong khu vực, Campuchia 0,263%, Thái Lan 0,781% và Lào 1,187% còn thấp hơn. Về tham gia lực lượng lao động, Việt Nam 72,778% cao hơn Trung Quốc 64,551%, Hàn Quốc 64,351% và Nhật Bản 63,448%, nhưng thấp hơn Campuchia 82,392%. Ở tỷ số nữ so với nam, Việt Nam 88,650% đứng trên cả bảy nước so sánh, hơn Vương quốc Anh 87,403% khoảng 1,25 điểm và hơn Nhật Bản 78,213% khoảng 10,4 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất nằm ở tỷ lệ người làm công ăn lương: 46,653% của Việt Nam thấp hơn Trung Quốc 62,332% chừng 15,7 điểm, thấp hơn Hàn Quốc 77,330% chừng 30,7 điểm và thấp hơn Mỹ 93,926% tới 47,3 điểm phần trăm. Về công nghiệp, 34,826% của Việt Nam cao hơn Trung Quốc 31,792% và Đức 25,974%, và đứng thứ 5 thế giới, sát ngay sau Séc 34,894% và Bahrain 34,906%.
*Nguồn: Ngân hàng Thế giới, WDI — cả năm chỉ số nêu trên.*
Cách đọc những con số này
Cả năm chỉ số đều là ước lượng theo mô hình của ILO (modeled ILO estimate) do Ngân hàng Thế giới công bố, nên có thể không trùng khớp với số liệu điều tra lao động việc làm mà cơ quan thống kê từng nước tự công bố; số của năm mới nhất 2025 là số ước lượng và được cập nhật theo năm. Tỷ lệ thất nghiệp chỉ tính người không có việc nhưng sẵn sàng làm và đang tìm việc, nên không bao gồm người đã thôi tìm việc hay người làm ít giờ hơn mong muốn; ở những nơi việc làm phi chính thức phổ biến, một con số thấp chưa đủ để kết luận về chất lượng việc làm. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động lấy dân số từ 15 tuổi trở lên làm mẫu số nên chịu ảnh hưởng của cơ cấu tuổi. Tỷ số nữ so với nam là một tỷ số giữa hai tỷ lệ tham gia, không phải tỷ lệ tham gia của nữ, và không nói gì về tiền lương, loại hợp đồng hay số giờ làm. Cũng cần lưu ý chiều xếp hạng khác nhau giữa các chỉ số, và bộ dữ liệu này không chứa chỉ số nào về mức lương — "người làm công ăn lương" mô tả hình thức việc làm chứ không phải thu nhập cao hay thấp. Vì vậy, những chênh lệch nhỏ cỡ vài phần mười điểm phần trăm nên được xem là chưa đủ cơ sở để khẳng định.
*Nguồn: Ngân hàng Thế giới, World Development Indicators (ước lượng mô hình của ILO) — https://data.worldbank.org/indicator/SL.UEM.TOTL.ZS và các chỉ số liên quan.*
Tỷ lệ thất nghiệp trên bản đồ và biểu đồ
Đầu bảng là Qatar 0,13%, Campuchia 0,263% và Niger 0,394%; cuối bảng là Eswatini 34,202% và Nam Phi 32,391%. Việt Nam 1,523% nằm ngay dưới Moldova 1,505% và trên Tanzania 1,572%.
Đường diễn biến cho thấy mức 1,256% năm 2014, đỉnh 2,383% năm 2021 rồi lùi về 1,523%. Khoảng cách hai đầu bảng rất rộng: từ 0,13% đến 34,202%.
So sánh các quốc gia
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động
| Hạng | Quốc gia / vùng | % |
|---|---|---|
| 1 | Qatar | 87.01 |
| 2 | Madagascar | 85.5 |
| 3 | Quần đảo Solomon | 84.3 |
| 4 | Tanzania | 83.72 |
| 5 | Nigeria | 82.52 |
| 22 | Kuwait | 73.36 |
| 23 | Peru | 72.86 |
| 24 | Việt Nam | 72.78 |
| 25 | Moldova | 72.29 |
| 26 | Bahrain | 70.43 |
| 185 | Yemen | 33.1 |
| 186 | Djibouti | 31.74 |
| 187 | São Tomé và Príncipe | 23.34 |
Dẫn đầu là Qatar 87,013%, Madagascar 85,495% và Quần đảo Solomon 84,296%; cuối bảng có São Tomé và Príncipe 23,342% cùng Djibouti 31,744%. Việt Nam đứng trên Trung Quốc 64,551% và Nhật Bản 63,448%.
Đường diễn biến đi xuống: 77,306% năm 2014, đỉnh 77,482% năm 2018, còn 72,778% năm 2025. Chênh lệch giữa nước cao nhất và thấp nhất vượt 63 điểm phần trăm.
Tỷ trọng lao động làm công ăn lương
Đầu bảng là Qatar 99,168%, Bahrain 97,559% và Kuwait 96,839%; cuối bảng là Chad 8,439% và Niger 10,522%. Việt Nam nằm ở nửa dưới, cách Trung Quốc 62,332% khoảng 15,7 điểm phần trăm.
Đường diễn biến tăng đều từ 35,661% năm 2014 lên 46,653% năm 2025, tức khoảng 11,0 điểm phần trăm. Dù vậy khoảng cách với Mỹ 93,926% vẫn tới 47,3 điểm.
Tỷ số tham gia lao động nữ/nam
| Hạng | Quốc gia / vùng | % |
|---|---|---|
| 1 | Burundi | 103.28 |
| 2 | Moldova | 100.12 |
| 3 | Benin | 96.91 |
| 4 | Togo | 95.93 |
| 5 | Mozambique | 95.74 |
| 29 | Barbados | 88.77 |
| 30 | Liberia | 88.67 |
| 31 | Việt Nam | 88.65 |
| 32 | Úc | 88.44 |
| 33 | New Zealand | 88.41 |
| 185 | Iraq | 15.07 |
| 186 | Yemen | 7.62 |
| 187 | Afghanistan | 7.29 |
Đầu bảng là Burundi 103,283% và Moldova 100,123%; cuối bảng là Afghanistan 7,291% và Yemen 7,616%. Việt Nam đứng trên cả bảy nước so sánh, kể cả Vương quốc Anh 87,403%.
Đường diễn biến gần như đi ngang: 89,156% năm 2014, thấp nhất 86,342% năm 2020, 88,650% năm 2025. Hai đầu bảng cách nhau khoảng 96 điểm phần trăm.
Tỷ trọng lao động trong công nghiệp
Đầu bảng là Oman 39,435% và Qatar 38,020%; cuối bảng là Nam Sudan 1,672% và Burundi 3,103%. Việt Nam đứng thứ 5, sát Séc 34,894% và trên Iran 34,702%.
Đường diễn biến tăng mạnh nhất trong năm chỉ số: 21,446% năm 2014 lên 34,826% năm 2025, có một năm chững ở 30,683% (2022). Trung Quốc ở mức 31,792%, Nhật Bản 23,229%.